hồi lâu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một khoảng thời gian dài, một lúc lâu: Từ dùng để chỉ một quãng thời gian kéo dài đáng kể, thường không xác định chính xác nhưng cảm nhận được là dài hơn "một lát" hay "một chút".
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Hai người bạn cũ gặp nhau, hàn huyên hồi lâu. (Hai người bạn cũ gặp nhau, trò chuyện thân mật một lúc lâu.)
- Tôi đã đợi anh ấy hồi lâu nhưng vẫn chưa thấy đến. (Tôi đã đợi anh ấy một khoảng thời gian dài nhưng vẫn chưa thấy đến.)
- Suy nghĩ hồi lâu, cuối cùng cô ấy cũng đưa ra quyết định. (Suy nghĩ một lúc lâu, cuối cùng cô ấy cũng đưa ra quyết định.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Cả hồi lâu": Nhấn mạnh toàn bộ khoảng thời gian dài đó.
- Anh ta im lặng cả hồi lâu trước khi trả lời. (Anh ta im lặng suốt một khoảng thời gian dài trước khi trả lời.)
"Đã hồi lâu": Diễn tả sự việc đã xảy ra từ một khoảng thời gian dài trước đó.
- Chuyện ấy xảy ra đã hồi lâu rồi. (Chuyện ấy đã xảy ra từ lâu lắm rồi.)
Biến thể và từ gần giống
- Lâu (tính từ/phó từ): Dài về mặt thời gian.
- Anh ấy đi lâu quá vẫn chưa về. (Anh ấy đi đã lâu quá mà vẫn chưa về.)
- Giờ lâu (danh từ): Cách nói khác, đồng nghĩa với "hồi lâu".
- Ngồi chờ giờ lâu mới đến lượt. (Ngồi chờ một lúc lâu mới đến lượt.)
- Hồi (danh từ): Chỉ một khoảng thời gian, một quãng thời gian nào đó.
- Hồi đó, tôi còn rất trẻ. (Vào thời điểm đó, tôi còn rất trẻ.)
Từ đồng nghĩa
- Một lúc lâu: Một khoảng thời gian dài.
- Khá lâu: Khá dài về thời gian.
- Lâu lâu (trong một số ngữ cảnh): Thỉnh thoảng, không thường xuyên (nghĩa khác biệt, cần chú ý ngữ cảnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp vì đây là danh từ tiếng Việt, không có cấu trúc phrasal verb như tiếng Anh)
Thành ngữ liên quan
(Từ "hồi lâu" thường không xuất hiện trong các thành ngữ cố định của tiếng Việt. Nó chủ yếu được dùng như một cụm danh từ thông thường.)
- Lúc lâu, khoảng thời gian dài: Nói chuyện hồi lâu.